Rào sau chặn trước

Direct English translation

Fence behind, block in front.

Equivalent English version

Cover one's bases

Giải thích tiếng Việt
Chỉ lối nói năng khéo léo, chuẩn bị lẽ trước sau để ngăn chặn sự thắc mắc, phản đối hay bắt bẻ đối với điều sắp nói. Cách nói này nhấn mạnh ý che chắn, chặn đường phản ứng của người nghe từ nhiều phía.
English explanation
Refers to speaking in a guarded, tactful way by arranging reasons on all sides to prevent objections or criticism. This variant emphasizes blocking off the listener’s possible reactions from both before and behind.